液体
yè tǐ
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- chất lỏng
Câu ví dụ
水是液体。Nước là chất lỏng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 20 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.