NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

消防

xiāo fáng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • phòng cháy chữa cháy

Câu ví dụ

请叫消防员。Vui lòng gọi sở cứu hỏa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6