消防
xiāo fáng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- phòng cháy chữa cháy
Câu ví dụ
请叫消防员。Vui lòng gọi sở cứu hỏa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 51 · 5 phút · miễn phí
›