NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

沉默

chén mò
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • im lặng; trầm lặng

Câu ví dụ

沉默是金。Im lặng là vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5