池塘
chí táng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- ao
Câu ví dụ
我還是個小男孩時常去池塘游泳。Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 38 · 5 phút · miễn phí
›