正常
zhèng cháng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- bình thường
Câu ví dụ
不要再把我当成“正常”人!Đừng coi tôi như người "bình thường"!
不要因为吃得太多而扰乱胃的正常消化。Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›