模式
mó shì
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- mô hình; kiểu
Câu ví dụ
這個程式無法在DOS模式下執行。Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 4 · 5 phút · miễn phí
›