NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

森林

sēn lín
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • rừng

Câu ví dụ

小男孩在森林中迷路了。Chàng trai lạc đường trong rừng.
我们都在森林里。Chúng tôi đang ở trong rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4