森林
sēn lín
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- rừng
Câu ví dụ
小男孩在森林中迷路了。Chàng trai lạc đường trong rừng.
我们都在森林里。Chúng tôi đang ở trong rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 7 · 5 phút · miễn phí
›