NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

杰出

jié chū
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • kiệt xuất; xuất sắc

Câu ví dụ

汤姆是个杰出的爸爸。Tom là một người cha tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6