杰出
jié chū
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- kiệt xuất; xuất sắc
Câu ví dụ
汤姆是个杰出的爸爸。Tom là một người cha tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 18 · 5 phút · miễn phí
›