NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

条理

tiáo lǐ
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • mạch lạc; trật tự

Câu ví dụ

威廉做事很有条理,他总是能把一切都打点好。William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6