条理
tiáo lǐ
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- mạch lạc; trật tự
Câu ví dụ
威廉做事很有条理,他总是能把一切都打点好。William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 57 · 5 phút · miễn phí
›