NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

机器

jī qì
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • máy móc

Câu ví dụ

这台机器是由我国制造出来的。Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5