机器
jī qì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- máy móc
Câu ví dụ
这台机器是由我国制造出来的。Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 11 · 5 phút · miễn phí
›