本人
běn rén
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bản thân tôi; chính người đó
Câu ví dụ
日本人有黑色的眼睛。Người Nhật có mắt đen.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 4 · 5 phút · miễn phí
›