NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

本人

běn rén
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • bản thân tôi; chính người đó

Câu ví dụ

日本人有黑色的眼睛。Người Nhật có mắt đen.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6