NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

无可奉告

wú kě fèng gào
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • miễn bình luận

Câu ví dụ

无可奉告。Miễn bình luận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 63 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6