斟酌
zhēn zhuó
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cân nhắc; đắn đo
Câu ví dụ
我想花点时间斟酌斟酌再作决定。Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 47 · 5 phút · miễn phí
›