教授
jiào shòu
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- giáo sư
Câu ví dụ
教授微微笑了笑。Ông giáo sư mỉm cười.
今天幾乎全世界都在教授英語。Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh.
她是一名教授。Cô ấy là một giáo viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 5 · 5 phút · miễn phí
›