NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

效率

xiào lǜ
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • hiệu suất; hiệu quả

Câu ví dụ

我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNghề nghiệp chuyên sâu · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK5