故意
gù yì
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cố ý; cố tình
Câu ví dụ
他故意做出不在乎的样子。Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
你是故意这么做的!Bạn cố ý làm phải không!
你是故意這樣做的!Bạn cố ý làm phải không!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›