NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

故意

gù yì
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • cố ý; cố tình

Câu ví dụ

他故意做出不在乎的样子。Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
你是故意这么做的!Bạn cố ý làm phải không!
你是故意這樣做的!Bạn cố ý làm phải không!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4