收音机
shōu yīn jī
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- đài; radio
Câu ví dụ
这个男孩把收音机折散架了。Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 52 · 5 phút · miễn phí
›