播放
bō fàng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- phát (phim, nhạc)
Câu ví dụ
我想要一个MP3播放器!Tôi muốn có máy MP3!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 39 · 5 phút · miễn phí
›