NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

播放

bō fàng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • phát (phim, nhạc)

Câu ví dụ

我想要一个MP3播放器!Tôi muốn có máy MP3!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 39 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6