NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

摩托车

mó tuō chē
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • xe máy

Câu ví dụ

我买到了一辆新摩托车。Tôi mua được một cái mô-tô mới.
她骑摩托车的技术不错!Cô ấy lái xe máy giỏi.
汤姆想要一辆摩托车。Tom muốn một chiếc xe máy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5