NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

搭档

dā dàng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • cộng sự; bạn diễn

Câu ví dụ

羊屁股先生可没告诉我还有搭档。Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6