搭档
dā dàng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cộng sự; bạn diễn
Câu ví dụ
羊屁股先生可没告诉我还有搭档。Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 57 · 5 phút · miễn phí
›