指定
zhǐ dìng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- chỉ định
Câu ví dụ
他在指定时间的五分钟后到了。Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 13 · 5 phút · miễn phí
›