NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

拿手

ná shǒu
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • sở trường; giỏi

Câu ví dụ

千万别相信一个手里拿手枪的女人。Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 56 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6