拼命
pīn mìng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- liều mạng; dốc sức
Câu ví dụ
可能你工作得太拼命?Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 22 · 5 phút · miễn phí
›