拜访
bài fǎng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thăm hỏi; đến thăm
Câu ví dụ
已经没人来拜访我了。Không ai tới thăm tôi nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 45 · 5 phút · miễn phí
›