NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

报纸

bào zhǐ
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • báo

Câu ví dụ

你把报纸借给我。Cậu cho mình mượn tờ báo.
我买了份英文写的报纸。Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.
今天的报纸我还没有看。Tôi vẫn chưa đọc báo của ngày hôm nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2