报纸
bào zhǐ
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- báo
Câu ví dụ
你把报纸借给我。Cậu cho mình mượn tờ báo.
我买了份英文写的报纸。Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.
今天的报纸我还没有看。Tôi vẫn chưa đọc báo của ngày hôm nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›