NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

技术

jì shù
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • kỹ thuật; công nghệ

Câu ví dụ

她骑摩托车的技术不错!Cô ấy lái xe máy giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMôi trường & Khoa học · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4