技术
jì shù
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- kỹ thuật; công nghệ
Câu ví dụ
她骑摩托车的技术不错!Cô ấy lái xe máy giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMôi trường & Khoa học · 5 phút · miễn phí
›