NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

打算

dǎ suàn
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • dự định

Câu ví dụ

迪克打算自己去。Dick dự tính tự đi một mình.
如果天氣好的話,我打算明天出發。Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.
你打算在巴西待多久?Bạn định ở lại Brazil bao lâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKế hoạch tương lai · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3