打算
dǎ suàn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- dự định
Câu ví dụ
迪克打算自己去。Dick dự tính tự đi một mình.
如果天氣好的話,我打算明天出發。Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.
你打算在巴西待多久?Bạn định ở lại Brazil bao lâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKế hoạch tương lai · 5 phút · miễn phí
›