战斗
zhàn dòu
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- chiến đấu
Câu ví dụ
我会战斗到最后一口气。Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 2 · 5 phút · miễn phí
›