NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

戒指

jiè zhi
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • nhẫn

Câu ví dụ

我们之间完了,把戒指还给我!Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5