戒指
jiè zhi
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- nhẫn
Câu ví dụ
我们之间完了,把戒指还给我!Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 25 · 5 phút · miễn phí
›