成熟
chéng shú
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chín chắn; chín
Câu ví dụ
我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 8 · 5 phút · miễn phí
›