恐怖
kǒng bù
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- khủng bố; kinh hoàng
Câu ví dụ
我从没读过那么恐怖的小说。Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 20 · 5 phút · miễn phí
›