NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

恐怖

kǒng bù
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • khủng bố; kinh hoàng

Câu ví dụ

我从没读过那么恐怖的小说。Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5