思维
sī wéi
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tư duy
Câu ví dụ
他对自己的思维方式进行着很多思考。Ông ta đặt rất nhiều suy nghĩ vào việc ông nghĩ như thế nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 9 · 5 phút · miễn phí
›