忍不住
rěn bu zhù
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- không nhịn được
Câu ví dụ
看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›