征服
zhēng fú
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- chinh phục
Câu ví dụ
我来,我见,我征服。Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 14 · 5 phút · miễn phí
›