彼此
bǐ cǐ
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- lẫn nhau; đôi bên
Câu ví dụ
他們彼此相愛。Hai người họ yêu nhau.
我們彼此相愛。Chúng tôi yêu nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 16 · 5 phút · miễn phí
›