形容
xíng róng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- miêu tả; hình dung
Câu ví dụ
這風景美得無法形容。Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn học & Nghệ thuật · 5 phút · miễn phí
›