强烈
qiáng liè
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- mãnh liệt; mạnh mẽ
Câu ví dụ
麻理子的父母强烈反对她和美国人结婚。Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 8 · 5 phút · miễn phí
›