度过
dù guò
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- trải qua; vượt qua (thời gian)
Câu ví dụ
他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
他在读书中度过夜晚.anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 24 · 5 phút · miễn phí
›