NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

幻想

huàn xiǎng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • ảo tưởng; mộng tưởng

Câu ví dụ

龍是人幻想出來的生物。Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
別癡心幻想了。Đừng mơ nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5