幻想
huàn xiǎng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- ảo tưởng; mộng tưởng
Câu ví dụ
龍是人幻想出來的生物。Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
別癡心幻想了。Đừng mơ nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 23 · 5 phút · miễn phí
›