布局
bù jú
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bố cục
Câu ví dụ
我改了一下我的网站的布局。tôi đã thay đổi bố cục website của mình
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 8 · 5 phút · miễn phí
›