岁月
suì yuè
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- năm tháng
Câu ví dụ
十年是一段漫长的岁月。Mười năm là một khoảng thời gian rất dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 25 · 5 phút · miễn phí
›