NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

小心翼翼

xiǎo xīn yì yì
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • thận trọng; rón rén

Câu ví dụ

汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6