宝贝
bǎo bèi
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bảo bối; cục cưng
Câu ví dụ
他睡得像个宝贝似的。Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 23 · 5 phút · miễn phí
›