NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

宝贝

bǎo bèi
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • bảo bối; cục cưng

Câu ví dụ

他睡得像个宝贝似的。Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5