孤独
gū dú
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cô độc; cô đơn
Câu ví dụ
我觉得很孤独。Tôi cảm thấy cô đơn.
汤姆很孤独。Tom cô đơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 32 · 5 phút · miễn phí
›