NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

存在

cún zài
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • tồn tại

Câu ví dụ

您把文件存在哪個文件夾裡了呀?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
我不相信鬼魂存在。Tôi không tin là có ma.
您无法添加这个句子,因为以下句子已经存在。Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5