存在
cún zài
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- tồn tại
Câu ví dụ
您把文件存在哪個文件夾裡了呀?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
我不相信鬼魂存在。Tôi không tin là có ma.
您无法添加这个句子,因为以下句子已经存在。Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›