子弹
zǐ dàn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- đạn
Câu ví dụ
警察会让你去找子弹的。Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 21 · 5 phút · miễn phí
›