NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

子弹

zǐ dàn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • đạn

Câu ví dụ

警察会让你去找子弹的。Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6