夫人
fū ren
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- phu nhân; bà
Câu ví dụ
帕克夫人面帶微笑向他打招呼。Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 2 · 5 phút · miễn phí
›