NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

夫人

fū ren
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • phu nhân; bà

Câu ví dụ

帕克夫人面帶微笑向他打招呼。Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6