天生
tiān shēng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bẩm sinh; trời sinh
Câu ví dụ
她昨天生了一個女兒。Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 37 · 5 phút · miễn phí
›