NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

天然气

tiān rán qì
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • khí thiên nhiên

Câu ví dụ

你们做饭用天然气还是用电?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6