基本
jī běn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cơ bản
Câu ví dụ
现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 1 · 5 phút · miễn phí
›